gạo ba giăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gạo của thứ lúa cấy ba tháng đã gặt được: Chỉ loại gạo được xay xát từ thứ lúa có thời gian sinh trưởng ngắn, chỉ khoảng ba tháng từ khi cấy đến khi gặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà tôi năm nay trồng giống lúa mới, ăn thử mới biết là gạo ba giăng, cơm dẻo và thơm.
- Giống lúa ngắn ngày cho ra gạo ba giăng thường được gieo cấy ở vụ hè thu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống để phân loại gạo theo thời gian sinh trưởng của cây lúa. Nó nhấn mạnh đặc tính "ngắn ngày" của giống lúa.
Biến thể và từ gần giống
- Lúa ba giăng: Chỉ giống cây lúa có thời gian sinh trưởng ba tháng.
- Lúa chiêm: Tên gọi chung cho lúa trồng vào vụ đông xuân, đôi khi có giống ngắn ngày.
- Lúa mùa: Lúa trồng vào vụ hè thu, thường đối lập với lúa chiêm, có thể bao gồm cả các giống ngắn ngày.
Từ đồng nghĩa
- Gạo lúa ngắn ngày: Cách gọi theo đặc tính thời gian sinh trưởng.
- Gạo lúa ba tháng: Cách gọi giải thích rõ thời gian.
Ghi chú về từ vựng
- Cụm từ "ba giăng" là cách nói dân gian, có thể bắt nguồn từ "ba giăng (trăng)", ý chỉ khoảng thời gian ba tháng (tương ứng với ba chu kỳ trăng). Đây là một thuật ngữ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói của người làm nông nghiệp xưa.
- Gạo của thứ lúa cấy ba tháng đã gặt được.